oil lamp

oil lamp

A family gathers around an oil lamp on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn dầu: "oil lamp" một loại đèn sử dụng dầu (như dầu hỏa) để đốt cháy tạo ra ánh sáng. Đây một thiết bị chiếu sáng truyền thống, thường bấc để hút dầu ngọn lửa để phát sáng.
dụ sử dụng
  • (Họ đã dùng một cây đèn dầu để thắp sáng căn phòng trong lúc mất điện.)
  • (Cây đèn dầu trên bàn tỏa ra ánh sáng ấm áp, nhấp nháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light an oil lamp": thắp sáng một cây đèn dầu.
    • She carefully lit the oil lamp before the storm arrived. ( ấy cẩn thận thắp sáng cây đèn dầu trước khi cơn bão đến.)
  • "to trim the wick of an oil lamp": cắt tỉa bấc của đèn dầu để điều chỉnh ngọn lửa.
    • He trimmed the wick of the oil lamp to make the flame burn brighter. (Anh ấy cắt tỉa bấc của đèn dầu để ngọn lửa cháy sáng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamp oil (danh từ ghép): dầu đèn, nhiên liệu dùng cho đèn dầu.
    • We need to buy more lamp oil for the winter. (Chúng tôi cần mua thêm dầu đèn cho mùa đông.)
  • Oil burner (danh từ ghép): thiết bị đốt dầu, thường dùng trong hệ thống sưởi hoặc nấu nướng, khác với "oil lamp" không tạo ánh sáng trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Kerosene lamp: đèn dầu hỏa (một loại đèn dầu cụ thể dùng dầu hỏa).
  • Hurricane lamp: đèn bão (một loại đèn dầu vỏ bảo vệ chống gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to burn oil": đốt dầu (hành động sử dụng dầu làm nhiên liệu).
    • The oil lamp burns kerosene to produce light. (Đèn dầu đốt dầu hỏa để tạo ra ánh sáng.)
  • "to fill an oil lamp": đổ dầu vào đèn dầu.
    • He filled the oil lamp with fresh kerosene. (Anh ấy đổ dầu hỏa mới vào cây đèn dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "a lamp to my feet": (thành ngữ Kinh Thánh) chỉ sự hướng dẫn, soi sáng về mặt tinh thần; không phải nghĩa đen của đèn dầu.
    • Your word is a lamp to my feet and a light to my path. (Lời Chúa ngọn đèn cho chân tôi, ánh sáng cho đường lối tôi.)